double door

Học thuật
Thân thiện
double door

A family enters the house through the double door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa đôi: Một loại cửa gồm hai cánh cửa riêng biệt, thường được lắp đặt cạnh nhau trong một khung cửa. Hai cánh cửa này gặp nhaugiữa khi đóng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grand entrance features a beautiful wooden double door. (Lối vào tráng lệ một cánh cửa đôi bằng gỗ đẹp.)
    • Please close the double door to keep the heat inside. (Hãy đóng cửa đôi lại để giữ hơi ấm bên trong.)
    • They installed a new double door for their balcony. (Họ đã lắp một cánh cửa đôi mới cho ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of double doors": Một cặp cửa đôi (thường dùng khi nhiều hơn một bộ cửa đôi).
    • The ballroom was entered through a pair of double doors. (Phòng khiêu vũ được vào qua một cặp cửa đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • French doors / French window (n): Cửa kính đôi, thường nhiều ô kính, dẫn ra vườn hoặc ban công.
  • Folding door (n): Cửa xếp, cửa gấp.
  • Sliding door (n): Cửa trượt.
Từ đồng nghĩa
  • Two-leaf door: Cửa hai cánh (cách diễn đạt kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ 'double door')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với 'double door')

double door

A family enters the house through the double door.

Noun
  1. cửa đôi